JLPT N2 어휘
gián đoạn, tạm dừng
Việc đang diễn ra bị dừng giữa chừng và có thể tiếp tục: 試合が中断される/作業を中断する. Không dùng cho nghỉ việc công ty, hủy đặt chỗ hay từ chối lời mời (đó là 辞める/キャンセル/断る).
JLPT N2 · 12/2022 · Mondai 6 · 28번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N2 · 12/2015 · Mondai 6 · 31번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →