JLPT N2 어휘
sưng
Bộ phận cơ thể bị sưng do chấn thương hay viêm: 足/顔/目が腫れる, 腫れ上がる. Không dùng cho vật bị phồng như túi quần, bụng no hay bánh nở (膨らむ).
JLPT N2 · 12/2023 · Mondai 6 · 27번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →