JLPT N2 어휘
sơ tán, lánh nạn
Rời nơi nguy hiểm đến chỗ an toàn khi thiên tai (避難所, 避難訓練). Chú ý kanji 避難, không phải 被難. Khác 辞退 (từ chối), 逃避 (trốn tránh), 非難 (chỉ trích, cùng âm ひなん).
JLPT N2 · 12/2024 · Mondai 2 · 7번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N2 · 7/2012 · Mondai 4 · 17번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →