JLPT N2 어휘
giải tán
Dùng khi nhóm đang tập hợp thì tan ra: 現地解散, 午後4時解散. Đối lập với 集合. Phân biệt với 解放 (giải phóng) và 退場 (rời khỏi sân khấu/hội trường).
JLPT N2 · 7/2013 · Mondai 4 · 17번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →