JLPT N2 어휘
đảm bảo, giữ được
Giữ chắc thứ cần thiết như thời gian, chỗ ngồi, nguồn lực: 時間/席/人材を確保する. Không dùng 保存 (lưu giữ dữ liệu) hay 作成 (tạo ra).
JLPT N2 · 7/2017 · Mondai 5 · 18번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →