JLPT N2 어휘
cản trở, gây trở ngại
Làm cho việc đang diễn ra không tiến hành suôn sẻ: 進行/交通/睡眠を妨げる. Danh từ 妨げ (sự cản trở) cũng hay gặp. Dùng cho việc đang làm, không dùng với "ngăn ngừa tai nạn" (防ぐ).
JLPT N2 · 7/2023 · Mondai 6 · 30번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →