JLPT N2 어휘
đính chính, sửa lỗi
Sửa chỗ sai trong văn bản, lời nói (誤りを訂正する). Khác 改善 (cải thiện cái chưa tốt: 生活習慣を改善), 変換 (chuyển đổi), 改訂 (tu chỉnh, sửa đổi bản in).
JLPT N2 · 12/2014 · Mondai 4 · 17번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N2 · 12/2011 · Mondai 4 · 17번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →