JLPT N2 어휘
lỏng; chậm
Lỏng (ネジが緩い), không nghiêm (規則が緩い), thoai thoải (緩いカーブ); đối nghĩa với きつい/厳しい. Đừng nhầm với 鋭い (sắc bén) khi nói “câu hỏi sắc sảo”.
JLPT N2 · 7/2018 · Mondai 1 · 1번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N2 · 7/2015 · Mondai 4 · 20번 · 이 시험 풀기 →
N2 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N2 무료 모의고사 →