JLPT N3 어휘
động tác; thao tác
Cử động của cơ thể hoặc hoạt động của máy móc: 動作が遅い. Bẫy đọc: どうさ. Nhiễu: 行動 (hành động theo ý chí), 活動 (hoạt động xã hội), 運動 (vận động, thể thao).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 3 · 22번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2021 · Mondai 1 · 8번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →