JLPT N3 어휘
lung lay, rung chao
Từ tượng thanh/tượng hình cho vật không vững, lắc mạnh (ぐらぐらする: răng, ghế, nền nhà khi động đất). Dễ lẫn với ぶらぶら (đi dạo), うろうろ (đi lòng vòng), がらがら (vắng).
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2011 · Mondai 3 · 16번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →