JLPT N3 어휘
cảm giác; ấn tượng
Danh từ: 〜な感じがする (có cảm giác …). Không nhầm với 漢字 (chữ Hán) cùng âm かんじ. Khác 気分 (tâm trạng) và 関心 (quan tâm).
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 3 · 16번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 3 · 15번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →