JLPT N3 어휘
quan sát
Nhìn kỹ để biết đặc điểm hay sự thay đổi (côn trùng, hoa, sinh vật) rồi ghi chép. Khác 観光 (tham quan du lịch), 見学 (đi xem để học), 見物 (ngắm cảnh, xem cho vui). Chữ Hán hay gài 観祭, 視察.
JLPT N3 · 12/2020 · Mondai 2 · 11번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2015 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2018 · Mondai 3 · 16번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →