JLPT N3 어휘
căng thẳng; hồi hộp
Danh từ + する, chỉ trạng thái lo lắng, căng cứng trước tình huống quan trọng: インタビューで緊張する. Không dùng cho niềm vui (胸が緊張 ✗) hay cho kế hoạch. Khác 集中 (tập trung).
JLPT N3 · 7/2012 · Mondai 5 · 31번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 3 · 20번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 5 · 22번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →