JLPT N3 어휘
nông nghiệp
Ngành trồng trọt, chăn nuôi; hay gặp ở cấu trúc 〜が盛んだ (phát triển mạnh). Khác 作物 (nông sản, cây trồng) là thứ được trồng ra.
JLPT N3 · 12/2016 · Mondai 3 · 23번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →