JLPT N3 어휘
muộn; chậm
Dùng cho thời gian (夜遅く = khuya) lẫn tốc độ. Trái nghĩa 早い (sớm) và 速い (nhanh); đề kanji hay bẫy với 達, 後, 復 do hình gần giống.
JLPT N3 · 7/2019 · Mondai 1 · 1번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 2 · 10번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →