JLPT N3 어휘
tuyệt vời; đàng hoàng
Tính từ な dùng khen người hoặc vật đáng nể, đạt chuẩn mực cao: 立派な医者/立派な建物. Phân biệt 盛ん (phát triển mạnh), 派手 (sặc sỡ), 満足 (hài lòng).
JLPT N3 · 7/2010 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2017 · Mondai 3 · 21번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 12/2015 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →