JLPT N3 어휘
kích cỡ; cỡ
Kích cỡ của quần áo, giày, đồ vật (Mサイズ, 靴のサイズ). Trong đề thường được thay bằng 大きさ; không phải 値段 (giá), 重さ (cân nặng) hay 形 (hình dạng).
JLPT N3 · 7/2023 · Mondai 4 · 26번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N3 · 7/2013 · Mondai 4 · 26번 · 이 시험 풀기 →
N3 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N3 무료 모의고사 →