JLPT N4 어휘
rời xa, cách xa
Khoảng cách giữa hai bên xa ra, hoặc rời khỏi nơi/người (故郷を離れる, 席を離れる). Khác 別れる (chia tay, tách khỏi người), 外れる (trượt, tuột) và 隠れる (trốn).
JLPT N4 · 12/2022 · Mondai 2 · 8번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N4 · 12/2018 · Mondai 1 · 1번 · 이 시험 풀기 →
N4 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N4 무료 모의고사 →