JLPT N4 어휘
cảm giác thèm ăn
Hay gặp 食欲がある/ない/出る. Đề cặp với 栄養 (dinh dưỡng) và 外食 (ăn ngoài): 'ăn đồ có dinh dưỡng' là 栄養, còn thèm ăn là 食欲.
JLPT N4 · 7/2015 · Mondai 3 · 21번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N4 · 7/2012 · Mondai 3 · 16번 · 이 시험 풀기 →
N4 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N4 무료 모의고사 →