JLPT N4 어휘
đổi, thay
Thay cái cũ bằng cái mới hoặc đổi cho cái khác cùng loại: 電池/シーツを取り替える. Không có nghĩa dời hạn (延ばす) hay làm lại (やり直す).
JLPT N4 · 12/2022 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N4 · 7/2015 · Mondai 4 · 29번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N4 · 7/2012 · Mondai 3 · 23번 · 이 시험 풀기 →
N4 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N4 무료 모의고사 →