JLPT N4 어휘
đến nơi
Danh từ đi với する: 駅に到着する. Trang trọng hơn 着く, hay dùng trong thông báo giao thông. Bẫy đọc: とうちゃく (không phải とうつく, どうちゃく). Trái nghĩa 出発.
JLPT N4 · 12/2016 · Mondai 1 · 3번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N4 · 12/2011 · Mondai 1 · 2번 · 이 시험 풀기 →
N4 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N4 무료 모의고사 →