JLPT N5 어휘
cho (mình)
Người khác cho mình/người nhà mình; chủ thể của くれる là người cho, vật nhận là mình. Ở đề hay dạng 〜てくれた: 祖父がくれたカメラ (máy ảnh ông cho). Khác あげる, もらう.
JLPT N5 · 7/2024 · Mondai 2 · 10번 · 이 시험 풀기 →
N5 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N5 무료 모의고사 →