JLPT N5 어휘
tờ, tấm (đếm vật mỏng)
Đơn vị đếm vật phẳng, mỏng: giấy, vé, áo sơ mi, đĩa CD. Bẫy hay gặp: 本 (vật dài như bút chì), 冊 (sách, tạp chí), 台 (máy móc, xe), 匹 (thú nhỏ).
JLPT N5 · 7/2013 · Mondai 3 · 25번 · 이 시험 풀기 →
JLPT N5 · 12/2012 · Mondai 3 · 21번 · 이 시험 풀기 →
N5 실제 시험에 도전해 보세요
기출문제를 시험 당일처럼 시간을 재며 풀고, 영역별 180점 만점 점수와 합격 여부를 확인하세요.
JLPT N5 무료 모의고사 →