Từ vựng JLPT N3
nơi; địa điểm
Từ cơ bản chỉ địa điểm; paraphrase 位置 (vị trí) trong đề. Khác 予定 (kế hoạch), 資料 (tài liệu).
位置、所、予定
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →