Từ vựng JLPT N3
ghế dài
Danh từ ngoại lai (bench): 公園のベンチ, ベンチに座る. Cũng chỉ ghế dự bị trong thể thao (ベンチ入り).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.