Từ vựng JLPT N3
ban công
Danh từ ngoại lai (veranda): ベランダに洗濯物を干す, ベランダ菜園. Cũng nói バルコニー (thường nhỏ, không để phơi đồ).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →