Từ vựng JLPT N3
thương hiệu; hàng hiệu
Danh từ ngoại lai: ブランド品, ブランド物, 有名ブランド. Gần nghĩa với 商標 (nhãn hiệu đăng ký), 銘柄.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →