Từ vựng JLPT N3
im lặng
Không nói gì: 黙って聞く, 黙っている. 黙って trong đề đồng nghĩa với 何も話さないで. Dạng 黙って〜する còn là 'tự ý, không xin phép' (黙って出かけた).
静か、しゃべる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →