Từ vựng JLPT N3
kỹ thuật số
Danh từ/tính từ ngoại lai: デジタルカメラ, デジタル化. Đối nghĩa với アナログ (analog).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.