Từ vựng JLPT N3
độc thân
Người chưa kết hôn (hoặc không có vợ/chồng): 独身の男性, 独身寮. Bẫy Hán tự: 単身 (đi một mình, đơn thân đi công tác), 独者.
単身、未婚
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →