Từ vựng JLPT N3
lau, chùi
Lau nước, bụi bằng khăn: 手/机/窓を拭く. Khác 掃く (quét), 触れる (chạm), なでる (xoa).
掃く、吹く、触れる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.