Từ vựng JLPT N3
vẫy; lắc
Vẫy tay, lắc, vung: 手を振る, 首を振る. Hay đi với 見送り. Khác 握る (nắm), 叩く (đập), ぶつける (va).
ぶつける、握る、叩く
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →