Từ vựng JLPT N3
lá
Lá cây: 葉っぱ, 落ち葉, 紅葉. Đề viết Hán tự đặt bẫy các chữ bộ 艹 khác: 草 (cỏ), 菜 (rau), 芽 (mầm).
草、芽
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.