Từ vựng JLPT N3
phát sinh; xảy ra
Dùng cho sự việc, hiện tượng không mong muốn: 火災/事故/問題/ガスが発生する. Không dùng cho người hay cửa hàng "xuất hiện" hay hoa "nở" — đó là các bẫy ở đáp án sai.
起こる、出現
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →