Từ vựng JLPT N3
nhanh (tốc độ)
Chỉ tốc độ chuyển động: 速い車, 速く歩く. Khác 早い (sớm, trước giờ dự kiến). Trạng từ là 速く.
早い、急ぐ
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →