Từ vựng JLPT N3
mũ bảo hiểm
Danh từ ngoại lai (helmet): ヘルメットをかぶる, ヘルメットを着用する. Dùng cho xe máy, công trường, xe đạp.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →