Từ vựng JLPT N3
chuyển nhà
Danh từ + する (từ 引っ越す): 引っ越しをする, 引っ越し先, 引っ越し業者. Gần với 移転 (dời địa điểm của công ty, cơ quan) và 転居 (trang trọng).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →