Từ vựng JLPT N3
dạ dày
Hay gặp: 胃が痛い, 胃の調子が悪い, 胃薬. Đề viết Hán tự đặt bẫy các bộ phận cơ thể khác: 肩 (vai), 腰 (eo), 肌 (da).
腸、肩
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →