Từ vựng JLPT N3
bất ngờ; không ngờ
Danh từ/tính từ な: 意外な結果. Phó từ: 意外に (không ngờ là). Hay đi cùng câu “nghĩ là A nhưng thật ra B”.
案外、急に、複雑
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →