Từ vựng JLPT N3
tự động
Danh từ, hay đi trước danh từ khác: 自動ドア, 自動販売機, 自動的に. Đối với 手動 (thủ công).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.