Từ vựng JLPT N3
thời kỳ; mùa
Khoảng thời gian có tính đặc trưng hoặc đúng lúc nhất định: 忙しい時期, 時期が来る. Khoảng cách giữa các chuyến xe là 間隔, không phải 時期.
時代、間隔、時差
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →