Từ vựng JLPT N3
chiến thắng, sự thắng
Danh từ hóa của 勝つ. Dùng: 勝ちを譲る, 勝ち負け, 勝ち進む, 勝ち組. Đối với 負け.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.