Từ vựng JLPT N3
bắt đầu chạy; chạy ra
Động từ ghép 駆ける + 出す: bắt đầu chạy. Đừng nhầm với かけ直す (gọi điện lại), vốn là かける khác nghĩa, và với かけたところだ (vừa mới gọi).
走り出す、駆ける、飛び出す
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →