Từ vựng JLPT N3
vây quanh, bao quanh
Bao xung quanh một vật hay người: テーブルを囲む, ファンに囲まれる. Phân biệt với 包む (gói, bọc), 埋める (chôn, lấp), 越える (vượt qua).
包む、埋める、越える、混ぜる
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →