Từ vựng JLPT N3
giấu
Tha động từ, đi với を: 日記を隠す. Tự động từ tương ứng là 隠れる (trốn, nấp).
隠れる、包む、埋める
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.