Từ vựng JLPT N3
vỏ; da
Danh từ đọc かわ: みかんの皮, 皮をむく, 皮の靴. Chỉ lớp vỏ ngoài (trái cây, cây) hoặc da động vật; 肌 là da người, 革 là da thuộc.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →