Từ vựng JLPT N3
đồ trang trí, sự trang trí
Danh từ từ động từ 飾る: クリスマスの飾り, 髪飾り. Khác 装飾 (từ Hán, trang trí nói chung).
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →