Từ vựng JLPT N3
trang điểm
Danh từ + する: 化粧をする, 化粧を落とす, 化粧品, 化粧室. Tự động từ hoặc dùng ヲ: 顔に化粧する.
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.