Từ vựng JLPT N3
quy định; lệ
Quy tắc, lệ đã định: 学校の決まり. Paraphrase 規則. Ngoài ra còn nghĩa “thói quen” (くせ — không dùng 決まり). Khác 続き (phần tiếp theo).
規則、ルール、くせ
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →