Từ vựng JLPT N3
căng thẳng; hồi hộp
Danh từ + する, chỉ trạng thái lo lắng, căng cứng trước tình huống quan trọng: インタビューで緊張する. Không dùng cho niềm vui (胸が緊張 ✗) hay cho kế hoạch. Khác 集中 (tập trung).
集中、興奮、心配
Thử sức với đề N3 thật
Làm đề các năm, tính giờ như ngày thi, biết điểm từng phần thang 180 và đỗ hay trượt.
Thi thử JLPT N3 miễn phí →